桑思 sāng sī · tang tư Hán Việt: tang tư · Pinyin: sāng sī Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 思 (tư)Pinyinsāng sīHán Việttang tưCấu tạo桑 + 思 · tang + tư nghĩa thành phần: tang + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 桑梓之思。乡思。Tân Hoa Tự Điển 1.桑梓之思。乡思。