桑戶 sāng hù · tang hộ Hán Việt: tang hộ · Pinyin: sāng hù Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 戶 (hộ)Pinyinsāng hùHán Việttang hộCấu tạo桑 + 戶 · tang + hộ nghĩa thành phần: tang + hộ