桑戶

sāng hù tang hộ

Hán Việt: tang hộ · Pinyin: sāng hù

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即子桑户。又名子桑伯子。鲁人。古代的隐士。 2.鸟名。即桑扈。 3.桑枝编成的门。参见"桑户桊枢"﹑"桑户蓬枢"。