桑拿

sāng ná tang nã

Hán Việt: tang nã · Pinyin: sāng ná

Tổng quan

phòng xông hơi (từ mượn)

Cấu tạo: (tang) + (nã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phòng xông hơi (từ mượn)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种利用蒸汽排汗的沐浴方式。起源于芬兰。也译作桑那。也叫桑拿浴。

Eng

  • CC-CEDICT (loanword) sauna
  • Cihui (loanword) sauna