桑拿

sāng nátang nã

Hán Việt: tang nã · Pinyin: sāng ná

Tổng quan

phòng xông hơi (từ mượn)

新华 · Tân Hoa Đại lục

一种利用蒸汽排汗的沐浴方式。起源于芬兰。也译作桑那。也叫桑拿浴。

Cấu tạo: 桑 (tang) + 拿 (nã)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sauna
  • Tần suất từ phòng xông hơi (từ mượn)
  • Biên soạn sauna

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种利用蒸汽排汗的沐浴方式。起源于芬兰。也译作桑那。也叫桑拿浴。

Eng

  • Cihui (loanword) sauna
  • Tần suất từ sauna (loanword)

Đức

  • Handedict Sauna

Từ liên quan

Gần nghĩa

拿下 · 拿乔 · 拿事 · 拿人 · 拿住 · 拿准 · 拿出 · 拿到