桑搏 sāng bó · tang bác Hán Việt: tang bác · Pinyin: sāng bó Tổng quan xăm bô Cấu tạo: 桑 (tang) + 搏 (bác)Pinyinsāng bóHán Việttang bácCấu tạo桑 + 搏 · tang + bác nghĩa thành phần: tang + bác Nghĩa ViệtCihui xăm bôEngCC-CEDICT (sports) (loanword) samboCihui (sports) (loanword) sambo