桑搏

sāng bótang bác

Hán Việt: tang bác · Pinyin: sāng bó

Tổng quan

xăm bô; xam-bô

Cấu tạo: 桑 (tang) + 搏 (bác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sambo

Eng

  • Cihui (sports) (loanword) sambo

Đức

  • Handedict Sambo (Kampfsportart) (Eig, Sport)

Từ liên quan

Gần nghĩa

搏击 · 搏动 · 搏命 · 搏影 · 搏战 · 搏手 · 搏斗 · 搏杀