桑斧

sāng fǔ tang phủ

Hán Việt: tang phủ · Pinyin: sāng fǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (phủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用桑木做柄的斧头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用桑木做柄的斧头。