桑末

sāng mò tang mạt

Hán Việt: tang mạt · Pinyin: sāng mò

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (mạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指桑树上的寄生木。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指桑树上的寄生木。