桑林

sāng lín tang lâm

Hán Việt: tang lâm · Pinyin: sāng lín

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (lâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 桑树林; 古乐曲名。相传为殷天子之乐; 传说中的神名; 古地名。相传为殷汤祈雨的地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.桑树林。 2.古乐曲名。相传为殷天子之乐。 3.传说中的神名。 4.古地名。相传为殷汤祈雨的地方。

Eng

  • Cihui 桑林 ānglín p.w. mulberry grove M:¹piàn