桑柔
tang nhu
Hán Việt: tang nhu · Pinyin: sāng róu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 《詩經.大雅》的篇名。共十六章。根據〈詩序〉:「桑柔,芮伯刺厲王也。」首章二句為:「菀彼桑柔,其下侯旬。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指桑树的嫩叶。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指桑树的嫩叶。
Hán Việt: tang nhu · Pinyin: sāng róu