桑柘
tang chá
Hán Việt: tang chá · Pinyin: sāng zhè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 桑木與柘木。《文選.謝朓.郡內登望》:「切切陰風暮,桑柘起寒煙。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 桑木与柘木; 指农桑之事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.桑木与柘木。 2.指农桑之事。
Hán Việt: tang chá · Pinyin: sāng zhè