桑根

sāng gēn tang căn

Hán Việt: tang căn · Pinyin: sāng gēn

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (căn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.桑树的根。可作中药。 2.蜻蛉的别名。 3.蛇名。参见"桑根蛇"。