桑根車 sāng gēn chē · tang căn xa Hán Việt: tang căn xa · Pinyin: sāng gēn chē Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 根 (căn) + 車 (xa)Pinyinsāng gēn chēHán Việttang căn xaCấu tạo桑 + 根 + 車 · tang + căn + xa nghĩa thành phần: tang + căn + xa