桑根車

sāng gēn chē tang căn xa

Hán Việt: tang căn xa · Pinyin: sāng gēn chē

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (căn) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即山车。纬书传说帝王有德,天下太平,则山车出现,为祥瑞之一◇亦指帝王所乘之车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即山车。纬书传说帝王有德,天下太平,则山车出现,为祥瑞之一◇亦指帝王所乘之车。