桑梆 tang bang Hán Việt: tang bang Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 梆 (bang)Hán Việttang bangCấu tạo桑 + 梆 · tang + bang nghĩa thành phần: tang + bang Nghĩa EngCihui 桑梆 āngbang s.v. <coll.> 1. stiff; rigid 2. grim; dour