桑條 tang điều Hán Việt: tang điều Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 條 (điều)Hán Việttang điềuCấu tạo桑 + 條 · tang + điều nghĩa thành phần: tang + điều Nghĩa EngCihui 桑條 āngtiáo n. mulberry shoot M:⁵zhī