桑樹

sāng shùtang thụ

Hán Việt: tang thụ · Pinyin: sāng shù

Tổng quan

cây dâu tằm, có lá dùng để nuôi tằm

新华 · Tân Hoa Đại lục

植物名。桑科桑屬,落葉喬木。葉卵形或闊卵形,粗鋸齒緣,偶淺裂。花雌雄異株。雄柔荑花序下垂,長一至四公分,雌花序長約一公分。瘦果包於肉質花被內,集生成圓柱形聚合果。果通稱「桑椹」。亦簡稱「桑」。葉可飼蠶,果實可生食或釀酒,其葉、果、皮、根皆可入藥。

Cấu tạo: 桑 (tang) + 樹 (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cây dâu
  • Tần suất từ cây dâu tằm, quả dâu tằm, màu dâu chín
  • Biên soạn mulberry tree M:²kē

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。桑科桑屬,落葉喬木。葉卵形或闊卵形,粗鋸齒緣,偶淺裂。花雌雄異株。雄柔荑花序下垂,長一至四公分,雌花序長約一公分。瘦果包於肉質花被內,集生成圓柱形聚合果。果通稱「桑椹」。亦簡稱「桑」。葉可飼蠶,果實可生食或釀酒,其葉、果、皮、根皆可入藥。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi mulberry

Eng

  • Cihui mulberry tree, with leaves used to feed silkworms
  • Tần suất từ n. mulberry tree M:²kē

Đức

  • Handedict Maulbeerbaum, Maulbeere (S, Bot)

Từ liên quan

Gần nghĩa

树上 · 树下 · 樹叢 · 樹人 · 樹冠 · 樹葉 · 树园 · 樹牆