桑樹

sāng shù tang thụ

Hán Việt: tang thụ · Pinyin: sāng shù

Tổng quan

cây dâu tằm, có lá dùng để nuôi tằm

Cấu tạo: (tang) + (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây dâu tằm, có lá dùng để nuôi tằm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。桑科桑屬,落葉喬木。葉卵形或闊卵形,粗鋸齒緣,偶淺裂。花雌雄異株。雄柔荑花序下垂,長一至四公分,雌花序長約一公分。瘦果包於肉質花被內,集生成圓柱形聚合果。果通稱「桑椹」。亦簡稱「桑」。葉可飼蠶,果實可生食或釀酒,其葉、果、皮、根皆可入藥。

Eng

  • CC-CEDICT mulberry tree, with leaves used to feed silkworms
  • Cihui mulberry tree, with leaves used to feed silkworms