桑橙 sāng chéng · tang chanh Hán Việt: tang chanh · Pinyin: sāng chéng Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 橙 (chanh)Pinyinsāng chéngHán Việttang chanhCấu tạo桑 + 橙 · tang + chanh nghĩa thành phần: tang + chanh