桑比 sāng bǐ · tang bỉ Hán Việt: tang bỉ · Pinyin: sāng bǐ Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 比 (bỉ)Pinyinsāng bǐHán Việttang bỉCấu tạo桑 + 比 · tang + bỉ nghĩa thành phần: tang + bỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 景颇族竹制乐器名。Tân Hoa Tự Điển 1.景颇族竹制乐器名。