桑牛 tang ngưu Hán Việt: tang ngưu Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 牛 (ngưu)Hán Việttang ngưuCấu tạo桑 + 牛 · tang + ngưu nghĩa thành phần: tang + ngưu Nghĩa EngCihui 桑牛 āngniú n. <zoo.> capricorn beetle M:²zhī