桑畦 sāng qí · tang huề Hán Việt: tang huề · Pinyin: sāng qí Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 畦 (huề)Pinyinsāng qíHán Việttang huềCấu tạo桑 + 畦 · tang + huề nghĩa thành phần: tang + huề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 植桑的土地。Tân Hoa Tự Điển 1.植桑的土地。