桑疇

sāng chóu tang trù

Hán Việt: tang trù · Pinyin: sāng chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (trù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 桑田。宋杨万里有《桑畴》诗。诗云"夹岸濒河种稚桑,春风吹出万条长。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.桑田。宋杨万里有《桑畴》诗。诗云"夹岸濒河种稚桑,春风吹出万条长。"