桑皮

sāng pí tang bì

Hán Việt: tang bì · Pinyin: sāng pí

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (bì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 桑树的皮。为造纸的原料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.桑树的皮。为造纸的原料。