桑科

sāng kē tang khoa

Hán Việt: tang khoa · Pinyin: sāng kē

Tổng quan

họ Dâu tằm (loại thực vật có hoa)

Cấu tạo: (tang) + (khoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui họ Dâu tằm (loại thực vật có hoa)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雙子葉植物的一科。喬木、灌木罕草本,常具乳汁,單葉互生,有托葉。花序穗狀、頭狀、總狀或隱頭花序,花單性,花萼常四片,雄蕊與萼片同數而對生,子房上位,內含胚珠一。如桑、水蛇麻等。

Eng

  • CC-CEDICT Moraceae (type of flowering plant)
  • Cihui Moraceae (type of flowering plant)