桑秧 sāng yāng · tang ương Hán Việt: tang ương · Pinyin: sāng yāng Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 秧 (ương)Pinyinsāng yāngHán Việttang ươngCấu tạo桑 + 秧 · tang + ương nghĩa thành phần: tang + ương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 桑树苗。Tân Hoa Tự Điển 1.桑树苗。