桑笄

sāng jī tang kê

Hán Việt: tang kê · Pinyin: sāng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (kê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 桑木做的簪子。谓首饰简朴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.桑木做的簪子。谓首饰简朴。