桑管 sāng guǎn · tang quản Hán Việt: tang quản · Pinyin: sāng guǎn Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 管 (quản)Pinyinsāng guǎnHán Việttang quảnCấu tạo桑 + 管 · tang + quản nghĩa thành phần: tang + quản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 呻羊与管仲的并称。两人皆古代理财专家。Tân Hoa Tự Điển 1.呻羊与管仲的并称。两人皆古代理财专家。