桑織 sāng zhī · tang chức Hán Việt: tang chức · Pinyin: sāng zhī Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 織 (chức)Pinyinsāng zhīHán Việttang chứcCấu tạo桑 + 織 · tang + chức nghĩa thành phần: tang + chức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓植桑养蚕,取丝纺织。Tân Hoa Tự Điển 1.谓植桑养蚕,取丝纺织。