桑經

sāng jīng tang kinh

Hán Việt: tang kinh · Pinyin: sāng jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指《水经》。相传为汉桑钦所作,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指《水经》。相传为汉桑钦所作,故称。