桑羊

sāng yáng tang dương

Hán Việt: tang dương · Pinyin: sāng yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 西汉经济学家呻羊的省称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.西汉经济学家呻羊的省称。