桑耳 sāng ěr · tang nhĩ Hán Việt: tang nhĩ · Pinyin: sāng ěr Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 耳 (nhĩ)Pinyinsāng ěrHán Việttang nhĩCấu tạo桑 + 耳 · tang + nhĩ nghĩa thành phần: tang + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 生于桑树上的菌。可食。亦可入药。Tân Hoa Tự Điển 1.生于桑树上的菌。可食。亦可入药。