桑臣 sāng chén · tang thần Hán Việt: tang thần · Pinyin: sāng chén Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 臣 (thần)Pinyinsāng chénHán Việttang thầnCấu tạo桑 + 臣 · tang + thần nghĩa thành phần: tang + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 桑耳的别名。见明李时珍《本草纲目.菜五.木耳》。Tân Hoa Tự Điển 1.桑耳的别名。见明李时珍《本草纲目.菜五.木耳》。