桑苗 tang miêu Hán Việt: tang miêu Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 苗 (miêu)Hán Việttang miêuCấu tạo桑 + 苗 · tang + miêu nghĩa thành phần: tang + miêu Nghĩa EngCihui 桑苗 āngmiáo n. mulberry saplingjaJMdict mulberry seedling