桑苧

sāng zhùtang trữ

Hán Việt: tang trữ · Pinyin: sāng zhù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓种植桑树与苎麻。泛指农桑之事。 2.指种植桑苎的人。 3.唐陆羽别号。

Cấu tạo: 桑 (tang) + 苧 (trữ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

桑中 · 桑子 · 桑巴 · 桑弧 · 桑拿 · 桑搏 · 桑日 · 桑樹