桑苧 sāng zhù · tang trữ Hán Việt: tang trữ · Pinyin: sāng zhù Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 苧 (trữ)Pinyinsāng zhùHán Việttang trữCấu tạo桑 + 苧 · tang + trữ nghĩa thành phần: tang + trữ