桑落
tang lạc
Hán Việt: tang lạc · Pinyin: sāng luò
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 桑葉凋落之時。指九月。《後漢書.卷七○.孔融傳》:「桑落瓦解,其埶可見。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 桑叶凋零; 即桑落酒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.桑叶凋零。 2.即桑落酒。
Hán Việt: tang lạc · Pinyin: sāng luò