桑葉 sāng yè · tang diệp Hán Việt: tang diệp · Pinyin: sāng yè Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 葉 (diệp)Pinyinsāng yèHán Việttang diệpCấu tạo桑 + 葉 · tang + diệp nghĩa thành phần: tang + diệp Nghĩa EngCihui 桑葉 āngyè n. mulberry leaves M:¹piànjaJMdict mulberry leaf