桑葚

sāng shèn tang thậm

Hán Việt: tang thậm · Pinyin: sāng shèn

Tổng quan

quả dâu tằm (Fructus mori)

Cấu tạo: (tang) + (thậm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quả dâu tằm (Fructus mori)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 桑樹所結的果實。成熟時有呈白色或紫黑色二種,味甘可食。也作「桑椹」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 桑树的果实。味甜可食。中医亦以入药。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.桑树的果实。味甜可食。中医亦以入药。

Eng

  • CC-CEDICT mulberry fruit (Fructus mori)
  • Cihui mulberry fruit (Fructus mori)