桑葚

sāng shèntang thậm

Hán Việt: tang thậm · Pinyin: sāng shèn

Tổng quan

quả dâu; trái dâu

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.桑树的果实。味甜可食。中医亦以入药。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

桑樹所結的果實。成熟時有呈白色或紫黑色二種,味甘可食。也作「桑椹」。

Cấu tạo: 桑 (tang) + 葚 (thậm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quả dâu
  • VietPhrases trái dâu
  • Tần suất từ quả dâu tằm (Fructus mori); quả dâu; trái dâu; trái dâu
  • Biên soạn mulberry M:¹kē

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 桑樹所結的果實。成熟時有呈白色或紫黑色二種,味甘可食。也作「桑椹」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.桑树的果实。味甜可食。中医亦以入药。

Eng

  • Cihui mulberry fruit (Fructus mori)
  • Tần suất từ n. mulberry M:¹kē

Đức

  • Handedict Maulbeere (S, Bot)

Từ liên quan

Gần nghĩa

桑葚儿 · 桑葚兒 · 桑中 · 桑子 · 桑巴 · 桑弧 · 桑拿 · 桑搏