桑蘚 sāng xiǎn · tang tiển Hán Việt: tang tiển · Pinyin: sāng xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 蘚 (tiển)Pinyinsāng xiǎnHán Việttang tiểnCấu tạo桑 + 蘚 · tang + tiển nghĩa thành phần: tang + tiển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 桑花的别名。见明李时珍《本草纲目.草十.桑花》。Tân Hoa Tự Điển 1.桑花的别名。见明李时珍《本草纲目.草十.桑花》。