桑虞 sāng yú · tang ngu Hán Việt: tang ngu · Pinyin: sāng yú Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 虞 (ngu)Pinyinsāng yúHán Việttang nguCấu tạo桑 + 虞 · tang + ngu nghĩa thành phần: tang + ngu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代管理桑园的官员。Tân Hoa Tự Điển 1.古代管理桑园的官员。