桑蟲
tang trùng
Hán Việt: tang trùng · Pinyin: sāng chóng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦称"桑蟭"。螟蛉的别名; 清代对替人办丧事者的戏称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"桑蟭"。螟蛉的别名。 2.清代对替人办丧事者的戏称。
Eng
- Cihui 桑蟲 āngchóng n. silkworm M:¹tiáo