桑蠍 sāng xiē · tang hiết Hán Việt: tang hiết · Pinyin: sāng xiē Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 蠍 (hiết)Pinyinsāng xiēHán Việttang hiếtCấu tạo桑 + 蠍 · tang + hiết nghĩa thành phần: tang + hiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 桑蠹虫的别名。见明李时珍《本草纲目.虫三.桑蠹虫》。Tân Hoa Tự Điển 1.桑蠹虫的别名。见明李时珍《本草纲目.虫三.桑蠹虫》。