桑蟲

sāng chóng tang trùng

Hán Việt: tang trùng · Pinyin: sāng chóng

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui on sâu ở cây dâu, ăn béo ngon. tang trùng tang trùng ☆Con sâu ở cây dâu, ăn béo ngon.

Eng

  • Cihui 桑蟲 āngchóng n. silkworm M:¹tiáo