桑蠋 sāng zhú · tang trục Hán Việt: tang trục · Pinyin: sāng zhú Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 蠋 (trục)Pinyinsāng zhúHán Việttang trụcCấu tạo桑 + 蠋 · tang + trục nghĩa thành phần: tang + trục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即桑虫。蠋,大青虫,似蚕。Tân Hoa Tự Điển 1.即桑虫。蠋,大青虫,似蚕。