桑蠍 sāng xiē · tang hiết Hán Việt: tang hiết · Pinyin: sāng xiē Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 蠍 (hiết)Pinyinsāng xiēHán Việttang hiếtCấu tạo桑 + 蠍 · tang + hiết nghĩa thành phần: tang + hiết