桑蠖
tang oách
Hán Việt: tang oách · Pinyin: sāng huò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 尺蠖蛾的幼虫。其色如桑皮,惯栖桑树上,故名; 比喻渺小的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.尺蠖蛾的幼虫。其色如桑皮,惯栖桑树上,故名。 2.比喻渺小的人。
Eng
- Cihui 桑蠖 ānghuò n. caterpillar of a looper M:²zhī