桑蠶

sāng cán tang tàm

Hán Việt: tang tàm · Pinyin: sāng cán

Tổng quan

con tằm

Cấu tạo: (tang) + (tàm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con tằm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又称家蚕”。绢丝昆虫。原产中国。一生中经历卵、幼虫、蛹、成虫(蛾)四个阶段。幼虫老熟后能吐丝作茧(蚕茧)。在室内放养,桑树叶子为唯一饲料。蚕丝品质优良,是绢纺工业的主要原料。

Eng

  • CC-CEDICT silkworm
  • Cihui silkworm

ja

  • JMdict wild silkworm moth (Bombyx mandarina)