桑谷 sāng gǔ · tang cốc Hán Việt: tang cốc · Pinyin: sāng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 谷 (cốc)Pinyinsāng gǔHán Việttang cốcCấu tạo桑 + 谷 · tang + cốc nghĩa thành phần: tang + cốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 二木名。古时迷信以桑谷生于朝为不祥。Tân Hoa Tự Điển 1.二木名。古时迷信以桑谷生于朝为不祥。