桑野

sāng yě tang dã

Hán Việt: tang dã · Pinyin: sāng yě

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (dã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 植桑的田野; 八纮之一。古代指东方极远之地; 地名。即桑林。殷汤祷雨处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.植桑的田野。 2.八纮之一。古代指东方极远之地。 3.地名。即桑林。殷汤祷雨处。