桑間
tang gian
Hán Việt: tang gian · Pinyin: sāng jiān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指桑间之咏。泛指淫靡之音; 指男女幽会之地; 桑林中。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指桑间之咏。泛指淫靡之音。 2.指男女幽会之地。 3.桑林中。
Hán Việt: tang gian · Pinyin: sāng jiān