桑陸 sāng lù · tang lục Hán Việt: tang lục · Pinyin: sāng lù Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 陸 (lục)Pinyinsāng lùHán Việttang lụcCấu tạo桑 + 陸 · tang + lục nghĩa thành phần: tang + lục