桑雍

sāng yōng tang ung

Hán Việt: tang ung · Pinyin: sāng yōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (ung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 桑树上因蠹虫蛀食而形成的痈肿物。喻媚上祸国的小人。雍,通"痈"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.桑树上因蠹虫蛀食而形成的痈肿物。喻媚上祸国的小人。雍,通"痈"。